越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nổ súng” (1)
nổ súng
英语
动fire (a gun)
动shoot
动shoot
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
The criminal suddenly fired a gun.
相关词“nổ súng” (1)
vụ nổ súng
英语
名shooting incident
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
Police are investigating the cause of last night's shooting incident.
短语“nổ súng” (2)
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
The criminal suddenly fired a gun.
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
Police are investigating the cause of last night's shooting incident.
